https://www.toyotatiengiang.com.vn/vnt_upload/product/01_2024/Hilux-2019-1.jpg

HILUX 2.4AT

  • Number of seats
    5 chổ
  • Produced in
    2019
  • Kiểu dáng
    Bán tải
  • Made in
    Xe nhập khẩu
Car Price
680,000,000 VND

Các mẫu Hilux khác

HILUX 2.4AT
Price: 660,000,000 VND

Năm sản xuất: 2020

Số Km: 57.000

HILUX 2.4AT
Price: 560,000,000 VND

Năm sản xuất: 2020

Số Km: 57.000

HILUX 2.4E 4X2 AT MLM
Price: 628,000,000 VND

5 chỗ ngồi

Hộp số tự động 6 cấp

Động cơ xăng dung tích 2.393 cm3

HILUX 2.4E 4X2 AT MLM
Price: 852,000,000 VND

5 chỗ ngồi

Hộp số tự động 6 cấp

Động cơ xăng dung tích 2.393 cm3

HILUX 2.4G 4X4 MT
Price: 799,000,000 VND

5 chỗ ngồi

Hộp số sàn 6 cấp

Động cơ xăng dung tích 2.393 cm3

HILUX 2.8 G 4X4 AT MLM
Price: 913,000,000 VND

5 chỗ ngồi

Hộp số tự động 6 cấp

Động cơ dầu dung tích 2.755 cm3

Gallery
Specifications
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) N/A
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) N/A
Chiều dài cơ sở (mm) N/A
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) N/A
Khoảng sáng gầm xe (mm) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) N/A
Trọng lượng không tải (kg) N/A
Dung tích bình nhiên liệu (L) N/A
Trọng lượng toàn tải N/A
Động cơ Loại động cơ N/A
Số xy lanh N/A
Dung tích xy lanh (cc) N/A
Tỉ số nén N/A
Hệ thống nhiên liệu N/A
Loại nhiên liệu N/A
Bố trí xy lanh N/A
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) N/A
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) N/A
Tiêu chuẩn khí thải N/A
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động N/A
Hệ thống treo Trước N/A
Sau N/A
Hệ thống lái Trợ lực tay lái N/A
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) N/A
Vành & lốp xe Loại vành N/A
Kích thước lốp N/A
Lốp dự phòng N/A
Phanh Trước N/A
Sau N/A
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp N/A
Trong đô thị N/A
Ngoài đô thị N/A
Chính sách bảo hành | Chính sách bảo mật thông tin cá nhân | Chính sách và điều khoản
dathongbao
Giấy phép kinh doanh số : 1201522745 | cấp ngày : 29/12/2016 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Tiền Giang