https://www.toyotatiengiang.com.vn/vnt_upload/product/12_2018/Do_R54.png
Đỏ R54

RUSH S 1.5AT

  • Số chỗ ngồi
    7 chỗ
  • Kiểu dáng
    SUV
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:

+ Số tự động 4 cấp

+ Động cơ xăng

Giá xe
633,000,000 VND
Thư viện
Ngoại thất
Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới.
Ngoại thất
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Đuôi xe
Đuôi xe
Đầu xe
Đầu xe
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Mâm xe
Mâm xe
Nội thất
Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.
Nội thất
Cụm đồng hồ
Cụm đồng hồ
Khu vực điều khiển âm thanh, điều hòa
Khu vực điều khiển âm thanh, điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Khoang hành lí
Khoang hành lí
Tay lái
Tay lái
Tính năng nổi bật
Bán kính vòng quay
Bán kính quay vòng tối thiểu nhỏ - 5.2 m, giúp người dùng điều khiển dễ dàng trong không gian hẹp.
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khởi động thông minh bằng nút bấm tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng. Chỉ với thao ...
Dẫn động cầu sau
Hệ thống dẫn cầu sau với sức đẩy tốt giúp xe lên dốc và chở tải dễ dàng.
Động cơ
Sức mạnh của Toyota Rush 2018 đến từ khối động cơ 4 xi-lanh, dung tích 1,5 lít mới, mang mã 2NR-FE, sản ...
Hệ thống treo trước
Với hệ thống treo trước độc lập Macpherson giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho ...
Hộp số
Hộp số tự động 4 cấp được cải tiến giúp xe vận hành êm ái, di chuyển mượt mà trên mọi chặng ...
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 4435 x 1695 x 1705
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) 2490 x 1415 x 1195
Chiều dài cơ sở (mm) 2685
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1445/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Trọng lượng không tải (kg) 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
Trọng lượng toàn tải (kg) N/A
Động cơ Loại động cơ 2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh 4
Dung tích xy lanh (cc) 1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (76)/102 @ 6300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 134 @ 4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Hệ thống treo Trước Macpherson
Sau Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 215/60R17
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 6,7
Trong đô thị 8,2
Ngoài đô thị 5,8
Tải Catalogue
Chính sách bảo hành | Chính sách bảo mật thông tin cá nhân | Chính sách và điều khoản
dathongbao
Giấy phép kinh doanh số : 1201522745 | cấp ngày : 29/12/2016 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Tiền Giang