https://www.toyotatiengiang.com.vn/vnt_upload/product/11_2021/raize-trang-den.png
Trắng ngọc trai W25

RAIZE

  • Số chỗ ngồi
    5 chỗ
  • Kiểu dáng
    SUV
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:

+ Xe nhập khẩu

+ Dung tích xy lanh 998cc

+ Kiểu dáng SUV

Giá xe
555,000,000 VND
Thư viện
Ngoại thất
PHONG CÁCH TRẺ TRUNG NĂNG ĐỘNG CÁ TÍNH
Ngoại thất
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Đèn sương mù & ban ngày
Đèn sương mù & ban ngày
Đèn trước
Đèn trước
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Ngoại thất 2 tone màu
Ngoại thất 2 tone màu
Mâm xe
Mâm xe
Nội thất
KHÔNG GIAN RỘNG RÃI HÀNG ĐẦU PHÂN KHÚC
Nội thất
Bảng đồng hồ 4 chế độ lái
Bảng đồng hồ 4 chế độ lái
Ghế sau
Ghế sau
Hộc lưu trữ
Hộc lưu trữ
Khoang hành lý
Khoang hành lý
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí
Tay lái
Tay lái
Tính năng nổi bật
Động cơ
Động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tốt tương đương với động cơ 1.5L, đặc biệt khi chạy ở ...
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
VSC giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận ...
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
 HAC sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân ...
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 4030 x 1710 x 1605
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) N/A
Chiều dài cơ sở (mm) 2525
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) N/A
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) N/A
Trọng lượng không tải (kg) 1035
Dung tích bình nhiên liệu (L) 36
Trọng lượng toàn tải (kg) N/A
Động cơ Loại động cơ Turbo/ Tăng áp
Số xy lanh N/A
Dung tích xy lanh (cc) 998
Tỉ số nén N/A
Hệ thống nhiên liệu N/A
Loại nhiên liệu Xăng
Bố trí xy lanh N/A
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 98/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 140/2400 - 4000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động N/A
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
Sau Phụ thuộc kiểu dầm xoắn/ Dependent torsion-beam type
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/ EPS
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) N/A
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim nhôm/ Alloy
Kích thước lốp 205/60R17
Lốp dự phòng N/A
Phanh Trước N/A
Sau N/A
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5.6
Trong đô thị 7.0
Ngoài đô thị 4.8
Chính sách bảo hành | Chính sách bảo mật thông tin cá nhân | Chính sách và điều khoản
dathongbao
Giấy phép kinh doanh số : 1201522745 | cấp ngày : 29/12/2016 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Tiền Giang