https://www.toyotatiengiang.com.vn/vnt_upload/product/07_2019/mauxe_600x249_white.jpg
Trắng W09

AVANZA AT

  • Số chỗ ngồi
    7 chỗ
  • Kiểu dáng
    Đa dụng
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:

+ Số tự động 4 cấp

+ Động cơ xăng

Giá xe
612,000,000 VND

Các mẫu Avanza khác

AVANZA MT
Giá: 544,000,000 VND

7 chỗ ngồi

Hộp số sàn 5 cấp

Động cơ xăng

Thư viện
Ngoại thất
Toyota Avanza mới mang kiểu dáng năng động và hiện đại hơn. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng cỡ lớn, trang bị đèn pha LED, cản trước góc cạnh tích hợp đèn sương mù tinh tế.
Ngoại thất
Cánh hướng gió sau
Cánh hướng gió sau
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Đuôi xe
Đuôi xe
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Mâm xe
Mâm xe
Nội thất

KHÔNG GIAN NỘI THẤT RỘNG RÃI

Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình trẻ.

Nội thất
Góc ngang nội thất
Góc ngang nội thất
hàng ghế sau
hàng ghế sau
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
hệ thống điều hòa
hệ thống điều hòa
Hộp chứa đồ
Hộp chứa đồ
Tay lái
Tay lái
Tính năng nổi bật
Hộp số
Hộp số tự động 4 cấp (1.5 AT) và số sàn 5 cấp (1.3 MT) vận hành mượt mà.
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo trước giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe.
Động cơ
Động cơ VVT - i kép cho hiệu suất cao, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.
Bán kính vòng quay
Bán kính vòng quay tối thiểu nhỏ - 4.7m cho phép xe chuyển động linh hoạt trên mọi cung đường.
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 4190 x 1660 x 1740
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) 2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm) 2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7
Trọng lượng không tải (kg) 1160
Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700
Động cơ Loại động cơ 2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh 4
Dung tích xy lanh (cc) 1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (76)102@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 134@4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Hệ thống treo Trước MacPherson Strut
Sau Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 185/65R15
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp N/A
Trong đô thị N/A
Ngoài đô thị N/A
Tải Catalogue
Chính sách bảo hành | Chính sách bảo mật thông tin cá nhân | Chính sách và điều khoản
dathongbao
Giấy phép kinh doanh số : 1201522745 | cấp ngày : 29/12/2016 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Tiền Giang